Từ điển › 拖拉机拖拉机拖拉機 nghĩa là gìtuō lā jīHán Việt: ĐÀ LẤP CƠmáy kéoNghĩa tuō lā jīHán Việt: ĐÀ LẤP CƠmáy kéoLT:臺|台[tai2]Tiếng Anh: tractor; CL:臺|台[tai2]Chữ thành phần拖tuō · Hán Việt: đàto drag, to haul, to tow; to delay8 nét · Xem thứ tự nét →拉lā · Hán Việt: lấpto pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)8 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →