Từ điển › 拖挂拖挂拖掛 nghĩa là gìtuō guàHán Việt: ĐÀ QUẨYkéoNghĩa tuō guàHán Việt: ĐÀ QUẨYkéokéo theoTiếng Anh: to pull; to towChữ thành phần拖tuō · Hán Việt: đàto drag, to haul, to tow; to delay8 nét · Xem thứ tự nét →挂guà · Hán Việt: quẩyto suspend, to put up, to hang; suspense9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 拖挂拖挂车tuō guà chē xe 18 bánh; xe đầu kéo; xe moóc