Từ điển › 拖放拖放 nghĩa là gìtuō fàngHán Việt: ĐÀ PHÓNGkéo thả (máy tính)Nghĩa tuō fàngHán Việt: ĐÀ PHÓNGkéo thả (máy tính)Tiếng Anh: drag-and-drop (computing)Chữ thành phần拖tuō · Hán Việt: đàto drag, to haul, to tow; to delay8 nét · Xem thứ tự nét →放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →