拖欠 nghĩa là gì
tuō qiànHán Việt: ĐÀ KHIẾM
bị nợ
Nghĩa
tuō qiànHSK 7Hán Việt: ĐÀ KHIẾM
- bị nợ
- chậm thanh toán
- vỡ nợ
Tiếng Anh: in arrears; behind in payments; to default on one's debts
tuō qiànHán Việt: ĐÀ KHIẾM
bị nợ
Tiếng Anh: in arrears; behind in payments; to default on one's debts