Từ điển › 拖鞋面包拖鞋面包拖鞋麵包 nghĩa là gìtuō xié miàn bāobánh mì ciabatta (Đài Loan)Nghĩa tuō xié miàn bāobánh mì ciabatta (Đài Loan)Tiếng Anh: ciabatta (Tw)Chữ thành phần拖tuō · Hán Việt: đàto drag, to haul, to tow; to delay8 nét · Xem thứ tự nét →鞋xié · Hán Việt: hàishoes, footwear in general15 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →