Từ điển › 拘束衣拘束衣 nghĩa là gìjū shù yīHán Việt: CÂU THÚT Yáo bóNghĩa jū shù yīHán Việt: CÂU THÚT Yáo bóTiếng Anh: straightjacketChữ thành phần拘jū · Hán Việt: câuto detain, to restrain, to seize8 nét · Xem thứ tự nét →束shù · Hán Việt: thútto bind, to control, to restrain; bale7 nét · Xem thứ tự nét →衣yī · Hán Việt: ycloth; clothes, apparel; dress, coat6 nét · Xem thứ tự nét →