拘留 nghĩa là gì
jū liúHán Việt: CÂU LƯU
tạm giam
Nghĩa
jū liúHSK 7Hán Việt: CÂU LƯU
- tạm giam
- giữ ai đó trong sự quản thúc
Tiếng Anh: to detain (as a prisoner); to keep sb in custody
jū liúHán Việt: CÂU LƯU
tạm giam
Tiếng Anh: to detain (as a prisoner); to keep sb in custody