Từ điển › 拙劣拙劣 nghĩa là gìzhuō lièvụng về; làm hỏngNghĩa zhuō lièHSK 7vụng về; làm hỏngTiếng Anh: clumsy; botchedChữ thành phần拙zhuō · Hán Việt: chútawkward, clumsy; dull, stupid8 nét · Xem thứ tự nét →劣lièlow-quality, inferior, bad6 nét · Xem thứ tự nét →