Từ điển › 招募招募 nghĩa là gìzhāo mùtuyển dụngNghĩa zhāo mùHSK 7tuyển dụngtuyển mộTiếng Anh: to recruit; to enlistChữ thành phần招zhāo · Hán Việt: chiêuto summon; to recruit; to levy8 nét · Xem thứ tự nét →募mùto levy, to raise; to recruit; to summon12 nét · Xem thứ tự nét →