Từ điển › 招商引资招商引资招商引資 nghĩa là gìzhāo shāng yǐn zīxúc tiến đầu tưNghĩa zhāo shāng yǐn zīxúc tiến đầu tưTiếng Anh: investment promotionChữ thành phần招zhāo · Hán Việt: chiêuto summon; to recruit; to levy8 nét · Xem thứ tự nét →商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →引yǐn · Hán Việt: dẫnto pull, to stretch; to draw; to attract4 nét · Xem thứ tự nét →资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →