Từ điển › 招待所招待所 nghĩa là gìzhāo dài suǒHán Việt: CHIÊU ĐÃI SỠnhà khách; nhà trọNghĩa zhāo dài suǒHán Việt: CHIÊU ĐÃI SỠnhà khách; nhà trọTiếng Anh: guesthouse; hostelChữ thành phần招zhāo · Hán Việt: chiêuto summon; to recruit; to levy8 nét · Xem thứ tự nét →待dài · Hán Việt: đãito entertain, to receive, to treat; to delay, to wait9 nét · Xem thứ tự nét →所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →