招揽生意招攬生意 nghĩa là gì
zhāo lǎn shēng yiHán Việt: CHIÊU LÃM SINH Ý
quảng cáo
Nghĩa
zhāo lǎn shēng yiHán Việt: CHIÊU LÃM SINH Ý
- quảng cáo
- mời chào kinh doanh
Tiếng Anh: to advertise; to solicit business
Chữ thành phần
- 招zhāo · Hán Việt: chiêuto summon; to recruit; to levy8 nét · Xem thứ tự nét →
- 揽lǎn · Hán Việt: lãmto grasp; to monopolize; to seize12 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →