招数招數 nghĩa là gì
zhāo shùHán Việt: CHIÊU SỐ
nước đi (trong cờ, trên sân khấu, trong võ thuật)
Nghĩa
zhāo shùHSK 7Hán Việt: CHIÊU SỐ
- nước đi (trong cờ, trên sân khấu, trong võ thuật)
- chiến thuật
- mánh khoé
- sơ đồ
- chuyển động
- giống như 著數|着数[zhao1 shu4]
Tiếng Anh: move (in chess, on stage, in martial arts); gambit; trick; scheme; movement; same as 著數|着数[zhao1 shu4]