Từ điển › 招标招标招標 nghĩa là gìzhāo biāoHán Việt: CHIÊU BÊUmời thầuNghĩa zhāo biāoHSK 7Hán Việt: CHIÊU BÊUmời thầuTiếng Anh: to invite bidsChữ thành phần招zhāo · Hán Việt: chiêuto summon; to recruit; to levy8 nét · Xem thứ tự nét →标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →