招牌动作招牌動作 nghĩa là gì
zhāo pái dòng zuòHán Việt: CHIÊU BÀI ĐỘNG TÁC
động tác đặc trưng
Nghĩa
zhāo pái dòng zuòHán Việt: CHIÊU BÀI ĐỘNG TÁC
- động tác đặc trưng
Tiếng Anh: signature move
Chữ thành phần
- 招zhāo · Hán Việt: chiêuto summon; to recruit; to levy8 nét · Xem thứ tự nét →
- 牌pái · Hán Việt: bàicard, game piece; placard, signboard, tablet12 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →