招生 nghĩa là gì
zhāo shēngHán Việt: CHIÊU SINH
tuyển sinh học sinh mới
Nghĩa
zhāo shēngHSK 5Hán Việt: CHIÊU SINH
- tuyển sinh học sinh mới
- nhận học sinh
Tiếng Anh: to enroll new students; to get students
zhāo shēngHán Việt: CHIÊU SINH
tuyển sinh học sinh mới
Tiếng Anh: to enroll new students; to get students