招聘者 nghĩa là gì
zhāo pìn zhě
nhà tuyển dụng tiềm năng; người đăng tuyển; nhà tuyển dụng
Nghĩa
zhāo pìn zhě
- nhà tuyển dụng tiềm năng; người đăng tuyển; nhà tuyển dụng
Tiếng Anh: prospective employer; job advertiser; recruiter
zhāo pìn zhě
nhà tuyển dụng tiềm năng; người đăng tuyển; nhà tuyển dụng
Tiếng Anh: prospective employer; job advertiser; recruiter