Từ điển › 拟人拟人擬人 nghĩa là gìnǐ rénHán Việt: NGHĨ NHÂNnhân hóaNghĩa nǐ rénHán Việt: NGHĨ NHÂNnhân hóathuyết nhân hìnhTiếng Anh: personification; anthropomorphismChữ thành phần拟nǐ · Hán Việt: nghĩto draft, to plan; to intend7 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →