拟具擬具 nghĩa là gì
nǐ jùHán Việt: NGHĨ CỤ
phác thảo; nghĩ ra; soạn thảo
Nghĩa
nǐ jùHán Việt: NGHĨ CỤ
- phác thảo; nghĩ ra; soạn thảo
Tiếng Anh: to draft; to devise; to compose
nǐ jùHán Việt: NGHĨ CỤ
phác thảo; nghĩ ra; soạn thảo
Tiếng Anh: to draft; to devise; to compose