Từ điển › 拟卤素拟卤素擬鹵素 nghĩa là gìnǐ lǔ sùgiả halogen, ví dụ: cyanogen (CN)2Nghĩa nǐ lǔ sùgiả halogen, ví dụ: cyanogen (CN)2Tiếng Anh: pseudohalogen, e.g. cyanogen (CN)2Chữ thành phần拟nǐ · Hán Việt: nghĩto draft, to plan; to intend7 nét · Xem thứ tự nét →卤lǔsalt7 nét · Xem thứ tự nét →素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →