拟古之作擬古之作 nghĩa là gì
nǐ gǔ zhī zuòHán Việt: NGHĨ CỔ CHI TÁC
tác phẩm theo phong cách cổ điển
Nghĩa
nǐ gǔ zhī zuòHán Việt: NGHĨ CỔ CHI TÁC
- tác phẩm theo phong cách cổ điển
- một tác phẩm mô phỏng
Tiếng Anh: a work in a classic style; a pastiche
Chữ thành phần
- 拟nǐ · Hán Việt: nghĩto draft, to plan; to intend7 nét · Xem thứ tự nét →
- 古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →