拟声唱法擬聲唱法 nghĩa là gì
nǐ shēng chàng fǎHán Việt: NGHĨ THANH XƯỚNG PHÁP
hát scat
Nghĩa
nǐ shēng chàng fǎHán Việt: NGHĨ THANH XƯỚNG PHÁP
- hát scat
Tiếng Anh: scat singing
Chữ thành phần
- 拟nǐ · Hán Việt: nghĩto draft, to plan; to intend7 nét · Xem thứ tự nét →
- 声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →
- 唱chàng · Hán Việt: xướngto sing, to chant, to call; ditty, song11 nét · Xem thứ tự nét →
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →