Từ điển › 拟声词拟声词擬聲詞 nghĩa là gìnǐ shēng cíHán Việt: NGHĨ THANH TỪtừ tượng thanhNghĩa nǐ shēng cíHán Việt: NGHĨ THANH TỪtừ tượng thanhTiếng Anh: onomatopoeiaChữ thành phần拟nǐ · Hán Việt: nghĩto draft, to plan; to intend7 nét · Xem thứ tự nét →声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →