拟定擬定 nghĩa là gì
nǐ dìngHán Việt: NGHĨ ĐỊNH
soạn thảo
Nghĩa
nǐ dìngHSK 7Hán Việt: NGHĨ ĐỊNH
- soạn thảo
- lên kế hoạch
- xây dựng
Tiếng Anh: to draw up; to draft; to formulate
nǐ dìngHán Việt: NGHĨ ĐỊNH
soạn thảo
Tiếng Anh: to draw up; to draft; to formulate