Từ điển › 拟稿拟稿擬稿 nghĩa là gìnǐ gǎophác thảo (một bản tuyên bố)Nghĩa nǐ gǎophác thảo (một bản tuyên bố)Tiếng Anh: to draft (a statement)Chữ thành phần拟nǐ · Hán Việt: nghĩto draft, to plan; to intend7 nét · Xem thứ tự nét →稿gǎodraft, manuscript, rough copy15 nét · Xem thứ tự nét →