Từ điển › 拟订拟订擬訂 nghĩa là gìnǐ dìngHán Việt: NGHĨ ĐÍNHsoạn thảo (kế hoạch)Nghĩa nǐ dìngHán Việt: NGHĨ ĐÍNHsoạn thảo (kế hoạch)Tiếng Anh: to draw up (a plan)Chữ thành phần拟nǐ · Hán Việt: nghĩto draft, to plan; to intend7 nét · Xem thứ tự nét →订dìng · Hán Việt: đínhto make an order; to draw up an agreement4 nét · Xem thứ tự nét →