Từ điển › 拟议拟议擬議 nghĩa là gìnǐ yìHán Việt: NGHĨ NGHỊđề xuấtNghĩa nǐ yìHán Việt: NGHĨ NGHỊđề xuấtkhuyến nghịsoạn thảoTiếng Anh: proposal; recommendation; to draftChữ thành phần拟nǐ · Hán Việt: nghĩto draft, to plan; to intend7 nét · Xem thứ tự nét →议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →