Từ điển › 拣起拣起揀起 nghĩa là gìjiǎn qǐHán Việt: GIÓNG KHỞInhặt lênNghĩa jiǎn qǐHán Việt: GIÓNG KHỞInhặt lênTiếng Anh: to pick upChữ thành phần拣jiǎn · Hán Việt: gióngto choose, to select; to gather, to pick up8 nét · Xem thứ tự nét →起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →