Từ điển › 拣饮择食拣饮择食揀飲擇食 nghĩa là gìjiǎn yǐn zé shíkén chọn thức ănNghĩa jiǎn yǐn zé shíkén chọn thức ănkén ănTiếng Anh: to choose one's food carefully; to be pickyChữ thành phần拣jiǎn · Hán Việt: gióngto choose, to select; to gather, to pick up8 nét · Xem thứ tự nét →饮yǐn · Hán Việt: ẩmto swallow, to drink; a kind of drink7 nét · Xem thứ tự nét →择zé · Hán Việt: trạchto select, to choose8 nét · Xem thứ tự nét →食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →