Từ điển › 拥护拥护擁護 nghĩa là gìyōng hùHán Việt: DÙNG HỘủng hộ; hỗ trợNghĩa yōng hùHSK 7Hán Việt: DÙNG HỘủng hộ; hỗ trợTiếng Anh: to endorse; to supportChữ thành phần拥yōng · Hán Việt: dùngto have, to hold; to embrace, to hug; to flock, to throng8 nét · Xem thứ tự nét →护hù · Hán Việt: hộto defend, to guard, to protect; shelter; endorse7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 拥护拥护者yōng hù zhě người ủng hộ (người)