Từ điển › 拥抱拥抱擁抱 nghĩa là gìyōng bàoHán Việt: DÙNG BÃOôm ấpNghĩa yōng bàoHSK 5Hán Việt: DÙNG BÃOPhổ biến #3677ôm ấpômTiếng Anh: to embrace; to hugChữ thành phần拥yōng · Hán Việt: dùngto have, to hold; to embrace, to hug; to flock, to throng8 nét · Xem thứ tự nét →抱bào · Hán Việt: bãoto embrace, to hold in one's arms; to enfold8 nét · Xem thứ tự nét →