拥挤不堪擁擠不堪 nghĩa là gì
yōng jǐ bù kān
quá đông
Nghĩa
yōng jǐ bù kān
- quá đông
- chen chúc không chịu nổi
Tiếng Anh: overcrowded; jam-packed
Chữ thành phần
- 拥yōng · Hán Việt: dùngto have, to hold; to embrace, to hug; to flock, to throng8 nét · Xem thứ tự nét →
- 挤jǐto squeeze, to push against; crowded9 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 堪kān · Hán Việt: khamto endure; adequate, capable, worthy12 nét · Xem thứ tự nét →