Từ điển › 拥有权拥有权擁有權 nghĩa là gìyōng yǒu quánHán Việt: DÙNG HỮU QUYỀNquyền sở hữuNghĩa yōng yǒu quánHán Việt: DÙNG HỮU QUYỀNquyền sở hữuTiếng Anh: right of ownershipChữ thành phần拥yōng · Hán Việt: dùngto have, to hold; to embrace, to hug; to flock, to throng8 nét · Xem thứ tự nét →有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →