Từ điển › 拦住拦住攔住 nghĩa là gìlán zhùHán Việt: DAN TRÚngăn lạiNghĩa lán zhùHán Việt: DAN TRÚngăn lạichặn đườngTiếng Anh: to stop; to bar the wayChữ thành phần拦lán · Hán Việt: danto block, to hinder, to obstruct8 nét · Xem thứ tự nét →住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →