Từ điển › 拦劫拦劫攔劫 nghĩa là gìlán jiécướp giậtNghĩa lán jiécướp giậtchặn và cướpTiếng Anh: to mug; to intercept and robChữ thành phần拦lán · Hán Việt: danto block, to hinder, to obstruct8 nét · Xem thứ tự nét →劫jiéto take by force, to coerce; disaster; misfortune7 nét · Xem thứ tự nét →