Từ điển › 拦截拦截攔截 nghĩa là gìlán jiéHán Việt: DAN TIỆTđánh chặnNghĩa lán jiéHán Việt: DAN TIỆTđánh chặnTiếng Anh: to interceptChữ thành phần拦lán · Hán Việt: danto block, to hinder, to obstruct8 nét · Xem thứ tự nét →截jié · Hán Việt: tiệtto cut off, to obstruct, to stop; segment; intersection14 nét · Xem thứ tự nét →