Từ điển › 拦柜拦柜攔櫃 nghĩa là gìlán guìHán Việt: DAN CŨIquầy bán hàngNghĩa lán guìHán Việt: DAN CŨIquầy bán hàngbàn hướng dẫnTiếng Anh: sales counter; inquiry deskChữ thành phần拦lán · Hán Việt: danto block, to hinder, to obstruct8 nét · Xem thứ tự nét →柜guì · Hán Việt: cũicabinet, cupboard, wardrobe; shop counter8 nét · Xem thứ tự nét →