Từ điển › 拦河坝拦河坝攔河壩 nghĩa là gìlán hé bàđập chắn ngang sôngNghĩa lán hé bàđập chắn ngang sôngTiếng Anh: a dam across a riverChữ thành phần拦lán · Hán Việt: danto block, to hinder, to obstruct8 nét · Xem thứ tự nét →河hé · Hán Việt: hàriver, stream; the Yellow river8 nét · Xem thứ tự nét →坝bàembankment; dam7 nét · Xem thứ tự nét →