Từ điển › 拦路虎拦路虎攔路虎 nghĩa là gìlán lù hǔHán Việt: DAN LỘ HỔchướng ngại vậtNghĩa lán lù hǔHán Việt: DAN LỘ HỔchướng ngại vậtTiếng Anh: stumbling blockChữ thành phần拦lán · Hán Việt: danto block, to hinder, to obstruct8 nét · Xem thứ tự nét →路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →虎hǔ · Hán Việt: hổtiger; brave, fierce; surname8 nét · Xem thứ tự nét →