Từ điển › 拦车拦车攔車 nghĩa là gìlán chēHán Việt: DAN XAvẫy xeNghĩa lán chēHán Việt: DAN XAvẫy xexin đi nhờ xeTiếng Anh: to thumb a lift; to hitchhikeChữ thành phần拦lán · Hán Việt: danto block, to hinder, to obstruct8 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →