拧开擰開 nghĩa là gì
nǐng kāi
vặn ra
Nghĩa
nǐng kāi
- vặn ra
- vặn bật nắp
- bật (vòi nước)
- bật lên (bằng cách xoay nút)
- xoay tay nắm cửa
- bẻ ra
Tiếng Anh: to unscrew; to twist off (a lid); to turn on (a faucet); to switch on (by turning a knob); to turn (a door handle); to wrench apart