拧成一股绳擰成一股繩 nghĩa là gì
níng chéng yī gǔ shéng
vặn (các sợi) lại với nhau để thành dây
Nghĩa
níng chéng yī gǔ shéng
- vặn (các sợi) lại với nhau để thành dây
- thành ngữ: đoàn kết; làm việc cùng nhau
Tiếng Anh: to twist (strands) together to form a rope; (fig.) to unite; to work together
Chữ thành phần
- 拧níngscrew, wrench; to pinch, to twist, to wring8 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →
- 绳shéng · Hán Việt: thằngstring, rope, cord; to control11 nét · Xem thứ tự nét →