Từ điển › 拨刺拨刺撥刺 nghĩa là gìbō cīté nước (cá)Nghĩa bō cīté nước (cá)Chữ thành phần拨bōto stir, to move, to distribute, to allocate8 nét · Xem thứ tự nét →刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →