拨动撥動 nghĩa là gì
bō dòng
khuấy
Nghĩa
bō dòng
- khuấy
- động
- chọc
- di chuyển sang bên
- gãy (đàn guitar,...)
Tiếng Anh: to stir; to prod; to poke; to move sideways; to strum (on a guitar etc)
bō dòng
khuấy
Tiếng Anh: to stir; to prod; to poke; to move sideways; to strum (on a guitar etc)