Từ điển › 拨号盘拨号盘撥號盤 nghĩa là gìbō hào pánbàn quay số điện thoạiNghĩa bō hào pánbàn quay số điện thoạiTiếng Anh: telephone dialChữ thành phần拨bōto stir, to move, to distribute, to allocate8 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →