拨号连接撥號連接 nghĩa là gì
bō hào lián jiē
kết nối quay số
Nghĩa
bō hào lián jiē
- kết nối quay số
- mạng quay số
Tiếng Anh: dial-up connection; dial-up networking
Chữ thành phần
- 拨bōto stir, to move, to distribute, to allocate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →
- 连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →
- 接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →