Từ điển › 拨号音拨号音撥號音 nghĩa là gìbō hào yīnâm báo quay sốNghĩa bō hào yīnâm báo quay sốTiếng Anh: dial toneChữ thành phần拨bōto stir, to move, to distribute, to allocate8 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →