Từ điển › 拨子拨子撥子 nghĩa là gìbō zimiếng gảy đànNghĩa bō zimiếng gảy đànTiếng Anh: plectrumChữ thành phần拨bōto stir, to move, to distribute, to allocate8 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →