Từ điển › 拨开拨开撥開 nghĩa là gìbō kāiđẩy sang một bênNghĩa bō kāiđẩy sang một bêntách raphủi điTiếng Anh: to push aside; to part; to brush awayChữ thành phần拨bōto stir, to move, to distribute, to allocate8 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →