拨弄撥弄 nghĩa là gì
bō nòng
di chuyển qua lại (bằng tay, chân, gậy v.v.)
Nghĩa
bō nòng
- di chuyển qua lại (bằng tay, chân, gậy v.v.)
- nghịch
- ngấy động
Tiếng Anh: to move to and fro (with hand, foot, stick etc); to fiddle with; to stir up
bō nòng
di chuyển qua lại (bằng tay, chân, gậy v.v.)
Tiếng Anh: to move to and fro (with hand, foot, stick etc); to fiddle with; to stir up